Sống trẻ

Đại học

Sống Việt Nam

Chương 1: Sát Thủ Tỉnh Dậy Trong Xác Phế Vật

Mùi máu tanh trong khoang mũi không phải của kẻ khác — mà là của chính cô.

Mộ Dung Tuyết mở mắt, và điều đầu tiên bản năng sát thủ mách bảo không phải là “ta ở đâu”, mà là “ta còn bao nhiêu thời gian trước khi tim ngừng đập”. Trần nhà trên đầu cô không phải thép lạnh của phòng phẫu thuật, cũng không phải bê tông của căn hầm nơi cô trúng đạn. Đó là những thanh xà gỗ chạm trổ, buông một tấm màn lụa mỏng màu hồ thủy, đung đưa như thể cả thế giới đang chao đảo.

Cô cố nuốt xuống. Cổ họng khô rát, đắng nghét vị thuốc. Toàn thân nặng như bị dằn dưới một tảng đá, tứ chi tê dại, huyết mạch chảy chậm chạp như dòng nước sắp đóng băng. Người bình thường ở trạng thái này đã hoảng loạn, nhưng Mộ Dung Tuyết chỉ lặng lẽ đếm nhịp tim mình. Bốn mươi hai. Bốn mươi ba. Yếu, loạn, có tiếng thổi bất thường ở van hai lá. Nếu là bệnh nhân của cô ở phòng cấp cứu, cô sẽ nói: “Chuẩn bị, người này không qua nổi đêm nay.”

Ký ức cuối cùng trước bóng tối ùa về sắc lạnh. Nhiệm vụ cuối. Người đồng đội cô tin tưởng nhất mười năm quay nòng súng về phía cô, nở một nụ cười cô sẽ không bao giờ quên. “Xin lỗi, Tuyết. Cái giá của cô quá cao.” Ba viên đạn xuyên ngực. Cô ngã xuống trong vũng máu của chính mình, trong đầu chỉ có một ý nghĩ lạnh lùng đến kỳ quái — nếu có kiếp sau, ta nhất định sẽ trả món nợ này, từng đồng một.

Vậy mà đây… là kiếp sau ư?

Cô nghiêng đầu, chậm rãi, vì mỗi cử động đều khiến gan ruột như bị xé. Trong tầm mắt hiện ra một căn phòng cổ. Bình phong thêu chim phượng, án thư gỗ tử đàn, lư hương tỏa khói uốn lượn. Trên vách treo một tấm gương đồng mờ đục. Và trong gương đồng ấy là một khuôn mặt xa lạ — một thiếu nữ chừng mười sáu tuổi, gầy gò xanh xao, gò má hóp lại, đôi môi tái nhợt không còn giọt máu. Đôi mắt ấy trũng sâu, nhưng khi Mộ Dung Tuyết chớp mắt, cái bóng trong gương cũng chớp theo.

Đây là cô. Hay đúng hơn, đây là thân xác cô đang mượn.

Một dòng ký ức không thuộc về mình đột ngột tràn qua thái dương, chói buốt như kim châm. Cô nghiến răng chịu đựng, để những mảnh vụn ấy tự sắp xếp. Mộ Dung Tuyết. Trùng hợp đến rợn người, thân xác này cũng mang họ Mộ Dung, khuê danh cũng là Tuyết — đích nữ của Trấn Quốc tướng quân phủ, sinh mẫu mất sớm, từ nhỏ bị coi là phế vật vì kinh mạch bế tắc không thể tu luyện. Vị hôn phu là đương triều Tam hoàng tử vừa gửi tới một phong thư thoái hôn, viện cớ nàng “thân mang ác tật, không xứng cửa hoàng gia”. Đêm qua, sau khi nhận thư, tiểu thư Mộ Dung Tuyết uất ức nhảy xuống hồ sen tự vẫn, được vớt lên nhưng đã ngấm nước lạnh, cộng thêm liều thuốc “an thần” mà thứ mẫu sai người bưng tới… giờ đây chỉ còn thoi thóp.

Thứ mẫu bưng thuốc tới cho một người sắp chết. Mộ Dung Tuyết — sát thủ — bật ra một tiếng cười trong lòng, lạnh hơn cả băng tuyết. Cô đã nhìn quá nhiều cái chết được ngụy trang thành tai nạn để không hiểu ý nghĩa của việc đó.

Vấn đề trước mắt không phải là trả thù. Là sống sót.

Cô nhắm mắt, thu toàn bộ tâm trí về, dùng cái đầu lạnh của một pháp y để chẩn đoán chính mình. Cơ thể ngộ độc — một loại độc dược làm chậm tim, kiểu trúc não tán trong y văn cổ, khiến người ta chết dần trong giấc ngủ mà nhìn ngoài như kiệt sức. Cộng thêm phổi ứ nước, thân nhiệt tụt. Nếu không xử lý trong nửa canh giờ, thân xác này sẽ tắt thở, và linh hồn cô — thứ vừa lặn lội qua ranh giới sinh tử để bám vào đây — cũng sẽ tan biến theo.

Không có thiết bị. Không có thuốc giải. Chỉ có hai bàn tay và một cái đầu.

Nhưng cô đã quen với điều đó. Cả cuộc đời trước, cô luôn phải làm việc với những gì có sẵn trong tay. Một pháp y giỏi không phải là người có phòng thí nghiệm hiện đại nhất, mà là người có thể đọc ra sự thật từ một mảnh xương vụn. Một sát thủ giỏi không phải là kẻ có vũ khí tối tân nhất, mà là kẻ có thể biến bất cứ thứ gì thành vũ khí. Cô nhìn quanh căn phòng một lần nữa, lần này không phải bằng con mắt của người bệnh, mà bằng con mắt của người đang lập kế hoạch sinh tồn. Cây trâm bạc — vừa là chất thử độc, vừa là kim châm cứu, vừa là hung khí. Chậu nước ấm — để gây nôn, tống độc. Ngọn nến — nguồn nhiệt, và ánh sáng để cô nhìn rõ huyết mạch nổi dưới da. Từng món đồ tầm thường trong mắt người khác, với cô đều là công cụ cứu mạng.

Mộ Dung Tuyết từ từ co những ngón tay run rẩy lại. Được. Cô đã từng cứu người bằng dao gọt hoa quả trong một căn nhà kho, đã từng cầm máu động mạch bằng dây giày. Cơ thể này yếu, nhưng cơ thể này còn thở. Chừng nào còn thở, cô còn có thể làm gì đó.

Cô nghiến răng lăn người xuống mép giường. Cơn đau xé toạc lồng ngực khiến mắt cô tối sầm, nhưng bàn tay đã bấu được vào chân án thư. Trên án có một bộ trà cụ, một chậu nước rửa tay còn ấm, và — cô nhướn mắt — một cây trâm bạc cài tóc bỏ quên bên khay. Bạc. Rất tốt. Bạc phản ứng với nhiều loại độc, và mũi trâm đủ nhọn để làm điều cô cần.

Trước tiên phải tống độc ra. Cô kề trâm bạc vào chén trà nguội còn sót lại — mặt bạc lập tức xỉn đen. Đúng như dự đoán, trà tẩm độc. Kẻ hạ độc thủ đoạn không cao, chỉ là gặp đúng người sắp chết nên chẳng cần cao. Cô chống tay, lê tới chậu nước, móc họng. Một lần. Hai lần. Chất dịch đắng nghét trào ra cùng cơn co thắt tưởng như lộn cả nội tạng. Nước mắt ứa ra vì phản xạ, nhưng ánh mắt cô vẫn tỉnh táo đến đáng sợ.

Tống được phần độc chưa ngấm hết. Nhưng phần đã vào máu vẫn đang bóp nghẹt tim. Cô cần kích thích tuần hoàn, cần đánh thức cái trái tim đang lịm dần này.

Mộ Dung Tuyết cầm cây trâm bạc, ngón tay lần theo cổ tay trái, tìm đúng vị trí. Kiếp trước cô học châm cứu như một môn phụ, đủ để biết mấy huyệt đạo cấp cứu mà đông y gọi là “hồi dương cửu châm”. Nội quan. Thần môn. Cực tuyền. Cô hít một hơi, và đâm mũi trâm xuống.

Đau. Nhưng cùng cơn đau ấy, một luồng cảm giác tê rần chạy dọc cánh tay, và — kỳ lạ thay — tim cô đập mạnh lên một nhịp. Rồi một nhịp nữa. Như một cỗ máy hỏng được ai đó đá cho một cú.

Trong đầu cô, từng con số vẫn lạnh lùng chạy. Nhịp tim nhích lên bốn mươi tám, rồi năm mươi hai. Cô không mừng vội — một trái tim bị độc bóp nghẹt có thể đập mạnh lên vài nhịp rồi lịm hẳn, cô đã thấy quá nhiều lần ở phòng cấp cứu. Vấn đề không phải là làm tim đập lại, mà là giữ cho nó không ngừng lần nữa. Cô nhắm mắt, tưởng tượng hệ tuần hoàn của thân xác này như một mạng lưới sông ngòi đang đóng băng, và mỗi mũi trâm là một hòn than nhỏ thả xuống để khơi lại dòng chảy. Chậm. Kiên nhẫn. Không được tham. Bàn tay run rẩy của cô đặt mũi trâm xuống huyệt tiếp theo với độ chính xác của một người đã làm nghìn lần, dù cả người đang gào lên đòi được buông xuôi.

Cô không dừng. Từng huyệt, từng huyệt, mũi trâm bạc lạnh cắm xuống làn da xanh xao, để lại những chấm máu li ti. Mồ hôi túa ra ướt đẫm lớp áo lụa mỏng, tóc dính bết vào trán. Có lúc cô gần như ngất đi, thế giới quay cuồng, nhưng ý chí của một kẻ đã đi qua lằn ranh sinh tử ghì cô lại. Không được ngủ. Ngủ là chết. Chết lần này thì không còn kiếp sau nào nữa.

Không biết bao lâu trôi qua. Khi mũi trâm cuối cùng rút ra, Mộ Dung Tuyết đổ gục xuống nền gỗ lạnh, thở dốc từng hơi. Nhưng cô nhận ra — tim mình đang đập. Sáu mươi. Đều đặn. Máu bắt đầu ấm lại nơi đầu ngón tay. Cô đã kéo được thân xác này khỏi mép vực, ít nhất là đêm nay.

Nằm trên nền gỗ lạnh, cô để cho hơi thở đều lại, và trong lúc chờ trái tim gượng dậy, những mảnh ký ức của thân xác này lại chậm rãi trôi qua như một cuốn phim cũ mờ nhòe. Cô thấy một bé gái năm tuổi bị đám tỷ muội đẩy xuống ao, ướt sũng bò lên trong tiếng cười nhạo. Cô thấy một thiếu nữ mười ba tuổi quỳ ngoài sân trong đêm đông vì “làm vỡ chén trà của di nương”, đầu gối bầm tím mà không ai tới đỡ. Cô thấy một cô gái mười sáu tuổi ôm phong thư thoái hôn, đứng bên hồ sen, nước mắt rơi xuống mặt nước phẳng lặng, rồi bước tới. Những ký ức ấy không thuộc về Mộ Dung Tuyết — sát thủ, nhưng chúng đang chảy trong huyết mạch cô, và mỗi mảnh vụn ấy như một vết dao khắc thêm vào lòng cô một cái tên cần đòi nợ.

Cô không phải kiểu người dễ động lòng. Ở kiếp trước, cô đã học cách chôn mọi cảm xúc xuống đáy sâu để bàn tay không run khi cầm dao mổ, để mắt không nhòe khi ngắm bắn. Nhưng lần này, một thứ gì đó khẽ nhói lên trong ngực cô — không phải nỗi đau của thân xác, mà là một sự đồng cảm lạnh lẽo. Đứa con gái tên Mộ Dung Tuyết ấy đã chết vì không có ai bảo vệ. Vậy thì từ nay, cô sẽ mượn cái tên này, sống thay nó, và trả lại từng món nợ mà nó không kịp đòi.

Cô thử cử động các ngón tay, rồi cổ tay, rồi khuỷu tay, kiểm tra từng nhóm cơ như một bác sĩ đánh giá bệnh nhân sau ca phẫu thuật. Thân thể này quá yếu — cơ teo, khí huyết hư tổn, phổi còn ứ dịch. Muốn nó phục hồi phải mất ít nhất mười ngày tĩnh dưỡng và ăn uống điều độ. Nhưng cô nghi ngờ mình có được mười ngày yên ổn hay không. Kẻ đã hạ độc chắc chắn đang chờ tin cô tắt thở; khi tin ấy không tới, chúng sẽ tìm cách khác. Trong một ngôi nhà mà chính người thân muốn mình chết, mỗi bữa cơm là một trận đánh, mỗi chén nước là một cái bẫy.

“Được.” Cô tự nhủ, giọng khàn khàn vang lên trong căn phòng vắng. “Vậy thì ta sẽ không ăn thứ người khác đưa, không uống thứ người khác rót, và không tin một ai. Luật sinh tồn số một.”

Cô cố gắng bò dậy, bám vào chân án thư đứng lên, từng chút một. Đầu gối run lẩy bẩy, mồ hôi lạnh túa ra, nhưng cô đứng được. Cô lê tới bên cửa sổ, hé một khe nhỏ nhìn ra ngoài. Sân viện tiêu điều, cỏ dại mọc quanh bậc thềm, một cây hải đường héo úa nghiêng bên bờ giếng. Đây là “Lãnh Nguyệt Các” — tiểu viện lạnh lẽo nơi vị tiểu thư thất sủng bị đẩy ra ở, xa hẳn khu chính của phủ, như một thứ đồ thừa bị vứt vào góc khuất. Không người hầu tử tế, không lò sưởi ấm, chỉ có một a hoàn già mắt kém và một tiểu a hoàn — chính là ả áo xanh bưng thuốc.

Càng nhìn, Mộ Dung Tuyết càng hiểu rõ tình cảnh của mình. Cô đang ở đáy vực. Không quyền, không thế, không tiền, không người. Nhưng lạ thay, thay vì tuyệt vọng, trong lòng cô lại dâng lên một thứ bình thản quen thuộc — cái bình thản của kẻ đã quen bắt đầu mọi nhiệm vụ từ con số không, thậm chí từ số âm. Càng ở đáy, càng không còn gì để mất, và kẻ không còn gì để mất là kẻ nguy hiểm nhất.

Cô quay lại bàn, nhặt cây trâm bạc đen sì lên, lau sạch máu trên đó bằng vạt áo, rồi giấu vào tay áo. Đây sẽ là vũ khí đầu tiên của cô ở thế giới này — một cây trâm dùng để châm cứu cứu người, và cũng có thể dùng để lấy mạng người. Y và sát, cứu và giết, trong tay cô vốn dĩ chưa bao giờ là hai con đường tách biệt.

Cô nằm im trên nền nhà, nhìn lên trần cao, và lần đầu tiên trong cả hai kiếp người cho phép mình cười khẽ. Một nụ cười không có chút ấm áp nào, chỉ có sự sắc bén của một lưỡi dao vừa được mài lại.

“Trấn Quốc tướng quân phủ…” cô thì thầm bằng chất giọng khàn đặc, xa lạ, “Mộ Dung Tuyết đã chết đêm qua rồi. Người sống trong thân xác này, các ngươi chưa từng gặp.”

Cô ngồi dậy, dựa lưng vào chân án thư, nhắm mắt lại và bắt đầu điều tức — không phải tu luyện, mà chỉ là cách một người lính tự trấn tĩnh sau trận đánh, hít sâu, thở chậm, đưa nhịp tim về lại vùng an toàn. Nhưng ngay khi hơi thở của cô đi xuống bụng dưới, một điều kỳ lạ xảy ra. Một luồng ấm áp cực nhỏ, mảnh như sợi chỉ, khẽ động đậy nơi đan điền, rồi lan ra theo hơi thở của cô. Nó thoáng qua nhanh đến mức cô suýt tưởng mình tưởng tượng. Nhưng bản năng của một sát thủ đã quen phân biệt thật giả mách bảo cô: nó có thật.

Mộ Dung Tuyết mở mắt, khẽ chau mày. Trong ký ức thân xác này, tiểu thư Mộ Dung Tuyết bị coi là phế vật vì “kinh mạch bế tắc, không thể dẫn linh khí, cả đời không tu luyện được”. Cả kinh thành cười nhạo nàng vì điều đó. Nhưng cô vừa cảm nhận được một luồng khí — mỏng manh, nhưng rõ ràng — chảy trong cơ thể được cho là “chết” này. Chuyện đó nghĩa là gì? Kinh mạch không hề bế tắc? Hay có ai đó cố tình khiến người ta tin rằng nó bế tắc?

Cô chưa có câu trả lời. Nhưng cô đã ghi nhớ điều này như ghi nhớ một manh mối quan trọng ở hiện trường: sự thật mà mọi người tin, chưa chắc đã là sự thật. Và một “phế vật” có thể tu luyện, ở một nơi ai cũng coi thường mình, đó không phải điểm yếu — đó là con dao giấu trong tay áo.

Đúng lúc ấy, ngoài cửa vang lên tiếng bước chân vội vã, và một giọng nữ the thé, giả vờ hốt hoảng nhưng che không nổi sự sốt ruột: “Tiểu thư! Tiểu thư tỉnh chưa? Phu nhân sai nô tỳ tới xem…”

Cửa phòng bị đẩy ra. Một a hoàn mặc áo xanh bước vào, tay bưng khay thuốc mới. Ả khựng lại khi thấy Mộ Dung Tuyết không nằm trên giường mà đang ngồi dựa vào chân án thư, mặt tái nhợt nhưng đôi mắt thì — đôi mắt ấy khiến ả rùng mình. Không còn là ánh mắt nhu nhược của vị tiểu thư hay khóc lóc. Đôi mắt này bình thản nhìn ả từ đầu đến chân, như một thợ săn đang ước lượng con mồi, như một pháp y đang quan sát một cái xác chưa kịp lạnh.

“Chén thuốc trong tay ngươi,” Mộ Dung Tuyết cất giọng, chậm rãi, từng chữ rõ ràng, “là thứ mẫu ta bảo bưng tới, đúng không?”

A hoàn giật mình, khay thuốc trong tay chao nhẹ. “Ti… tiểu thư nói gì, đây là thuốc bổ Phu nhân đặc biệt sai người sắc cho tiểu thư…”

“Thuốc bổ.” Mộ Dung Tuyết lặp lại, khóe môi nhếch lên. Cô đưa cây trâm bạc còn dính máu của mình lên, ánh bạc lấp lóa trong ánh nến. “Vậy ngươi có dám uống trước một ngụm không?”

Sắc mặt a hoàn biến đổi trong nháy mắt. Chỉ một khoảnh khắc thôi, nhưng đủ để Mộ Dung Tuyết đọc được tất cả — sự hoảng loạn, sự chột dạ, và cái ánh mắt liếc vội về phía cửa như đang tìm đường lui. Đối với một người đã thẩm vấn hàng trăm kẻ tình nghi, biểu cảm ấy còn rõ hơn cả một lời thú tội.

Cô đã đoán đúng. Và cô cũng hiểu, cuộc chơi ở phủ tướng quân này vừa mới bắt đầu.

A hoàn lùi lại một bước, giọng đã run: “Nô… nô tỳ đi mời Phu nhân tới…”

“Không cần.” Mộ Dung Tuyết chống án thư, từ từ đứng dậy. Đôi chân run rẩy, nhưng lưng cô thẳng. “Ta tự đi gặp bà ta. Ngay bây giờ.”

Cô bước một bước về phía cửa — và đúng khoảnh khắc ấy, một cơn chóng mặt dữ dội ập tới, mắt cô tối sầm, tai ù đi. Trong tiếng ù ù mơ hồ ấy, cô nghe thấy một âm thanh không thuộc về thế giới này — một tiếng chuông ngân nga vang lên từ sâu trong tâm trí, và một dòng chữ cổ lạnh lẽo hiện ra sau mí mắt cô, sáng rực:

“Vật chủ tương hợp. Tàng Y Bảo Điển… khởi động.”

Rồi tất cả chìm vào bóng tối.