Khi Mộ Dung Tuyết mở mắt lần thứ hai, cô không còn nằm trên nền nhà lạnh, mà đang tựa trên một chiếc trường kỷ, và quanh cô là bốn con người đang giả vờ lo lắng đến mức khiến ruột gan cô muốn cười.
Cô không động đậy. Sát thủ có một thói quen: tỉnh dậy ở nơi lạ thì cứ giả chết thêm vài nhịp thở, để nghe cho hết những gì kẻ khác tưởng mình không nghe được. Qua khe mắt hé, cô quan sát. Một phụ nữ trung niên váy áo gấm vóc lộng lẫy ngồi ghế chủ vị, tay lần tràng hạt, khuôn mặt phúc hậu đến độ giả tạo — thứ mẫu, Liễu di nương, giờ đã là chính thất sau khi sinh mẫu cô qua đời. Bên cạnh là hai thiếu nữ: một mặc hồng, mày liễu mắt phượng, đẹp sắc sảo — thứ nữ Mộ Dung Yên; một mặc lục nhạt, dáng vẻ dịu dàng đến mức ai nhìn cũng thương — Mộ Dung Nhu, con gái út của Liễu di nương. Và đứng nép sau cùng là ả a hoàn áo xanh lúc nãy, cúi gằm mặt.
Qua khe mắt, Mộ Dung Tuyết đọc căn phòng như đọc một hiện trường. Cô không nhìn vào lời nói, cô nhìn vào thân thể. Liễu di nương lần tràng hạt nhưng ngón cái miết quá nhanh, quá đều — dấu hiệu của kẻ đang đếm nhịp để trấn an chính mình. Mộ Dung Nhu đứng gần cửa sổ nhất, một chân hơi xoay ra ngoài, tư thế của người sẵn sàng rút lui nếu chuyện hỏng. Còn ả a hoàn áo xanh thì đôi vai run lên từng đợt rất nhỏ, mồ hôi rịn ở gáy dù trời không nóng. Ba con người, ba mức độ sợ khác nhau, và cả ba đều đang chờ xem cái xác trên trường kỷ này có tỉnh lại hay không. Cô đã nằm giữa những kẻ mong mình chết đủ nhiều để nhận ra thứ mùi ấy — mùi của một căn phòng đang nín thở chờ một tin dữ không tới.
“Chị cả tỉnh rồi kìa!” Mộ Dung Nhu là người kêu lên đầu tiên, giọng ngọt như mật, vội vàng cầm khăn định lau trán cho cô. “Chị làm cả nhà lo chết đi được. Chị dại dột quá, chuyện thoái hôn của Tam hoàng tử… dù sao cũng là số mệnh, sao chị lại nghĩ quẩn…”
Câu “an ủi” ấy khéo đến mức Mộ Dung Tuyết suýt vỗ tay. Chỉ một câu, đứa bé này đã nhắc lại nỗi nhục thoái hôn trước mặt cả nhà, gán cho “chị cả” cái tội tự vẫn vì hèn yếu, lại còn tỏ ra bao dung độ lượng. Đao giấu trong lời, mật ngọt bọc kim châm. Nếu là tiểu thư Mộ Dung Tuyết cũ, hẳn giờ đã khóc nấc, càng khóc càng lún sâu vào cái bẫy “phế vật đáng thương”.
Tiếc thay, người trong thân xác này đã khác.
Mộ Dung Tuyết mở mắt hẳn ra. Cô không khóc. Cô chỉ nhìn Mộ Dung Nhu, ánh mắt bình thản, rồi từ từ chuyển sang tấm khăn trong tay đứa em. “Khăn của muội tẩm hương gì vậy? Bạc hà trộn với xạ hương?”
Mộ Dung Nhu ngẩn ra. “Chị… chị nói gì cơ?”
“Xạ hương.” Mộ Dung Tuyết lặp lại, giọng nhẹ nhàng như đang bàn chuyện phiếm. “Người thân thể suy nhược ngửi lâu dễ hôn mê sâu hơn. Muội đắp lên trán cho ta, là muốn ta tỉnh lại, hay muốn ta ngủ luôn không dậy nữa?”
Cả gian phòng lặng đi một nhịp. Nụ cười trên mặt Mộ Dung Nhu cứng lại, tay cầm khăn khẽ run. Liễu di nương ngồi trên ghế chủ, tràng hạt trong tay dừng lại nửa vòng.
“Tuyết nhi.” Liễu di nương lên tiếng, giọng đầy vẻ trách móc thương xót, “Con vừa qua cơn nguy kịch, đầu óc còn chưa tỉnh táo, sao lại nói năng hồ đồ nghi oan cho muội muội như thế? Nhu nhi thương con đến mất ăn mất ngủ, con lại…”
“Vậy sao?” Mộ Dung Tuyết ngắt lời, ánh mắt chuyển sang người thứ mẫu. Đây mới là con cáo già thật sự. “Thứ mẫu thương con, nên đêm qua sai người bưng thuốc tới cho con?”
“Đương nhiên.” Liễu di nương thở dài, lấy khăn chấm khóe mắt khô khốc. “Ta lo con nhiễm hàn, đặc biệt sai người sắc thuốc bổ khí ôn dương…”
Mộ Dung Tuyết chờ đúng câu ấy. Cô thò tay vào trong tay áo — nơi cô đã giấu cây trâm bạc trước khi ngất — và đặt nó lên mặt bàn con bên cạnh. Mũi trâm đen sì, xỉn màu như bị nhúng vào mực.
“Thuốc bổ khí ôn dương,” cô nói, “làm bạc hóa đen. Thứ mẫu, trong Thái Y Viện có vị đại phu nào dám kê một thang bổ dược khiến bạc đổi màu như thế này không? Hay là con nên mời quan phủ tới, cùng ngồi xuống bàn xem rốt cuộc trong chén thuốc ‘bổ’ này có gì?”
Sắc mặt Liễu di nương trắng bệch trong nháy mắt, rồi lập tức chuyển sang giận dữ để che đậy. “Con… con dám vu cho ta hạ độc? Mộ Dung Tuyết, con có biết tội vu hãm trưởng bối là gì không!”
“Con không vu cho ai cả.” Mộ Dung Tuyết đứng dậy khỏi trường kỷ. Đôi chân vẫn còn yếu, nhưng cô đứng thẳng, và không hiểu vì sao, khí thế toát ra từ thân xác gầy gò ấy khiến cả căn phòng như lạnh đi vài phần. “Con chỉ đặt câu hỏi. Bạc hóa đen là sự thật, không phải lời con. A hoàn kia bưng thuốc là sự thật, không phải lời con. Còn ai hạ độc — ” cô nhìn thẳng vào mắt người đàn bà, “— thứ mẫu tự biết rõ hơn con.”
Ả a hoàn áo xanh đứng sau đột nhiên quỳ sụp xuống, dập đầu bồm bộp: “Phu nhân tha mạng! Nô tỳ chỉ làm theo lệnh, nô tỳ không biết trong thuốc có gì, xin Phu nhân tha mạng!”
Một câu ấy, còn hơn ngàn lời buộc tội. Liễu di nương trợn mắt nhìn ả nô tỳ ngu ngốc, nhưng đã muộn. Mộ Dung Tuyết trong lòng thầm gật đầu — cô cố tình dồn ép để một mắt xích yếu nhất tự vỡ, và nó đã vỡ đúng lúc. Thẩm vấn không khác gì mổ xẻ: chỉ cần tìm đúng đường rạch, mọi thứ bên trong sẽ tự phơi bày.
Nhưng cô không định đẩy tới cùng. Chưa phải lúc. Cô đứng đây, không quyền không thế, một tiếng hô của Liễu di nương là đám gia đinh có thể lôi cô ra ngoài. Đánh trận không nắm chắc phần thắng thì không đánh — đó là quy tắc sinh tồn cô khắc trong xương.
Đúng lúc không khí căng như dây đàn sắp đứt, một giọng nam trầm vang lên từ ngoài sảnh: “Ầm ĩ chuyện gì đây?”
Một người đàn ông trung niên uy nghi bước vào, khoác trường bào, râu đen, mày kiếm — Mộ Dung Chấn, Trấn Quốc tướng quân, phụ thân của thân xác này. Ông đưa mắt nhìn khắp phòng, dừng lại ở gương mặt tái nhợt của con gái cả, thoáng nhíu mày, nhưng ánh mắt ấy không có mấy phần cha con, chỉ có sự dò xét lạnh nhạt của một người từ lâu đã coi đứa con này là gánh nặng.
Liễu di nương lập tức đổi sắc mặt, sà tới bên chồng, nước mắt tuôn như mưa: “Lão gia, ngài về đúng lúc lắm! Tuyết nhi vừa tỉnh đã vu cho thiếp hạ độc hại nó, còn mắng cả Nhu nhi… Thiếp một lòng vì cái nhà này, sao nó nỡ…”
Mộ Dung Tuyết lặng lẽ quan sát cha mình. Cô không kỳ vọng gì. Trong ký ức của thân xác này, người cha ấy chưa từng một lần bênh vực con gái ruột. Và cô đoán không sai.
“Tuyết nhi.” Mộ Dung Chấn cau mày, giọng nghiêm khắc. “Con vừa thoát chết, không lo tĩnh dưỡng, lại đi gây chuyện với mẹ kế và em gái. Chuyện thoái hôn đã khiến phủ ta mất mặt khắp kinh thành, con còn muốn náo loạn tới đâu nữa?”
Vậy đó. Chưa hỏi rõ trắng đen, câu đầu tiên đã là trách con. Mộ Dung Tuyết trong lòng lạnh lẽo ghi lại — người cha này, cũng không đáng tin.
Trong lòng cô, một tia thất vọng lạnh lẽo lướt qua, dù cô đã đoán trước. Đây là người cha ruột của thân xác này — người lẽ ra phải che chở nó. Vậy mà câu đầu tiên ông nói không phải “ai dám hại con ta”, mà là “con đừng gây chuyện”. Trong mắt ông, thể diện của phủ tướng quân, sự yên ổn của hậu viện, quan trọng hơn sinh mạng một đứa con gái mà ông vốn đã coi là vô dụng. Mộ Dung Tuyết ghi nhớ điều này, lạnh lùng và rõ ràng, như ghi một dòng vào hồ sơ: người cha này có thể lợi dụng, nhưng không thể dựa vào. Trong ngôi nhà này, cô chỉ có thể dựa vào chính mình.
Nhưng cô cũng hiểu, chính vì ông coi trọng thể diện và sự an ổn, nên ông sẽ không thể làm ngơ trước một vụ hạ độc ngay trong phủ — bởi vì nếu tin ấy lộ ra ngoài, mất mặt nhất chính là ông. Cô có thể không có tình thân của người cha này, nhưng cô có thể mượn chính lòng sĩ diện của ông làm đòn bẩy. Đó mới là điều quan trọng.
Cô không cãi. Cãi với người đã định sẵn thành kiến là hạ sách. Cô chỉ nhặt cây trâm bạc đen sì lên, bước tới, đặt vào tay cha mình.
“Phụ thân xem thứ này.” Giọng cô bình tĩnh đến lạ. “Con không cần phụ thân tin con. Con chỉ xin phụ thân, với tư cách một vị tướng cầm quân xử án bao năm, hãy nhìn cây trâm này, rồi nhìn chén thuốc kia, và tự phán đoán. Nếu con vu oan, con nguyện chịu gia pháp. Nhưng nếu con nói thật — ” cô ngẩng đầu, ánh mắt sắc như mũi dao, “— thì kẻ dám hạ độc đích nữ của tướng quân phủ ngay trong phủ này, phụ thân định xử thế nào?”
Mộ Dung Chấn khựng lại. Ông cầm cây trâm, ánh mắt của một người từng trải chậm rãi tối đi. Bạc hóa đen — ông thấy quá nhiều chiến trường, quá nhiều mưu độc, để không hiểu điều đó nghĩa là gì. Ông quay sang nhìn vợ, rồi nhìn ả a hoàn vẫn đang run rẩy quỳ dưới đất, và lần đầu tiên, trong đôi mắt lạnh nhạt ấy lóe lên một tia nghi ngờ.
Trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, Mộ Dung Tuyết lặng lẽ quan sát toàn bộ căn phòng bằng con mắt của một người từng đọc vô số hiện trường. Cô đọc được nhiều thứ hơn những gì lời nói phơi bày. Liễu di nương ngồi thẳng lưng quá mức — dấu hiệu của kẻ đang cố kiểm soát nỗi hoảng loạn. Mộ Dung Nhu, đứa em “hiền lành”, tay vẫn nắm chặt tấm khăn xạ hương, khớp ngón tay trắng bệch — không phải sợ, mà là tức. Còn Mộ Dung Yên, thứ nữ mặc hồng, từ nãy tới giờ không nói một lời, chỉ tựa cửa nhìn cô bằng ánh mắt lạnh lẽo dò xét, như một con rắn đang ước lượng con mồi. Trong ba người đàn bà này, kẻ đáng sợ nhất không phải người đang khóc lóc kêu oan, mà là kẻ im lặng quan sát kia.
“Ta biết các người đang nghĩ gì.” Mộ Dung Tuyết bất ngờ lên tiếng, giọng bình thản đến lạnh người, quét mắt qua từng gương mặt. “Các người đang nghĩ, con phế vật này sao đột nhiên đổi tính, sao đột nhiên biết nhìn bạc đoán độc. Các người đang tính, lần này thất bại thì lần sau phải kín kẽ hơn.” Cô ngừng lại, khóe môi nhếch lên. “Ta chỉ muốn nhắc một câu: lần sau, hãy cẩn thận hơn. Vì ta sẽ không còn là con mồi ngồi yên chờ chết nữa.”
Lời ấy như một gáo nước lạnh dội thẳng vào mặt Liễu di nương. Bà ta chưa từng nghe đứa con riêng nhu nhược này nói chuyện bằng cái giọng ấy — không van xin, không khóc lóc, mà là tuyên chiến. Trong một thoáng, người đàn bà lọc lõi ấy cảm thấy sống lưng ớn lạnh, như thể kẻ đứng trước mặt bà ta không phải một tiểu thư mười sáu tuổi, mà là một thợ săn lão luyện vừa cởi bỏ lớp da cừu.
Mộ Dung Chấn đứng bên nghe hết. Ông là tướng cầm quân, đọc người là bản năng, và ông nhận ra ngay: giữa những lời qua tiếng lại này, chỉ có một người từ đầu đến cuối không hề nao núng, không hề nói lời thừa, mọi câu đều đánh trúng chỗ hiểm — chính là đứa con gái ông tưởng đã bỏ đi. Điều đó khiến ông vừa kinh ngạc, vừa dấy lên một tia cảnh giác khó hiểu.
“Người đâu.” Ông trầm giọng. “Đem chén thuốc kia đi, mời đại phu tới nghiệm. Còn con nữa — ” ông chỉ ả a hoàn, “— giam lại, chờ tra hỏi.”
Liễu di nương biến sắc: “Lão gia!”
“Ta chỉ nghiệm thuốc.” Mộ Dung Chấn nhìn vợ, ánh mắt khó dò. “Nếu trong thuốc không có gì, thì Tuyết nhi vu oan, ta sẽ trách phạt nó. Bà lo lắng làm gì?”
Một câu ấy đẩy Liễu di nương vào thế bí. Bà ta không thể ngăn nghiệm thuốc mà không tự tố cáo mình. Mộ Dung Tuyết đứng bên, khẽ cúi đầu che đi khóe môi nhếch lên. Cô đã mượn chính bàn tay người cha đa nghi này để lật ngược thế cờ — không cần cô ra sức, chỉ cần đặt sự thật trước mặt kẻ có quyền, và để lòng nghi kỵ của họ làm nốt phần việc.
Nhưng cô biết, đây mới chỉ là hiệp một. Liễu di nương đã ở phủ này gần hai mươi năm, gốc rễ ăn sâu, một ả a hoàn thí mạng không đủ để hạ bà ta. Chén thuốc kia, rất có thể trước khi tới tay đại phu sẽ bị “tráo”.
Quả nhiên, ánh mắt Liễu di nương đã kịp trấn tĩnh, thoáng liếc về phía cửa, nơi một gia đinh thân tín của bà ta đang đứng. Mộ Dung Tuyết bắt được cái liếc ấy. Cô hiểu ngay — chén thuốc đang được mang đi kia sẽ không bao giờ tới được tay đại phu nguyên vẹn.
Trong đầu cô, những khả năng lướt qua nhanh như một ván cờ được tính trước mười nước. Nếu để chén thuốc rời khỏi tay, nó sẽ bị tráo, và cô sẽ mất chứng cứ duy nhất, biến từ nạn nhân thành kẻ vu oan. Nếu cô giằng lấy chén thuốc một cách thô bạo, cô sẽ bị khép tội vô lễ, náo loạn. Cô cần một cách vừa danh chính ngôn thuận, vừa khiến người cha đa nghi kia buộc phải đứng về phía lẽ phải — không phải vì thương cô, mà vì chính lợi ích và thể diện của ông.
Cô hiểu người như Mộ Dung Chấn. Một vị tướng đứng đầu quân đội, điều ông sợ nhất không phải là mất một đứa con, mà là bị người khác qua mặt ngay trong nhà mình. Chỉ cần gợi đúng vào nỗi sợ ấy, ông sẽ tự động trở thành thanh kiếm cho cô mượn.
Cô cần một nước đi khác. Ngay bây giờ.
“Phụ thân.” Cô đột nhiên lên tiếng, đi tới chặn ngay cửa, chắn trước mặt tên gia đinh đang bưng khay thuốc. “Con có một thỉnh cầu. Chén thuốc này, xin đừng để người của phủ mang đi. Xin phụ thân đích thân niêm phong, hoặc — ” cô ngẩng đầu, nói rành rọt, “— để con giữ. Con thân là nạn nhân, con có quyền bảo toàn chứng cứ cho chính mạng sống của mình.”
Câu “bảo toàn chứng cứ” khiến Mộ Dung Chấn nhíu mày — cách dùng từ này lạ lẫm, sắc bén, không giống chút nào đứa con gái nhu nhược ông biết. Nhưng ông chưa kịp nghĩ sâu, thì tên gia đinh bưng thuốc — dưới ánh mắt thúc giục của Liễu di nương — đã đột nhiên “sẩy tay”.
Chiếc khay nghiêng đi. Chén thuốc chao đảo, rồi rơi thẳng xuống nền gạch.
Nhưng nó không vỡ.
Bởi vì một bàn tay gầy guộc đã chộp lấy nó giữa không trung — nhanh đến mức không ai kịp nhìn rõ. Mộ Dung Tuyết đứng đó, chén thuốc còn nguyên trong tay, không sánh ra một giọt. Phản xạ của một sát thủ, tốc độ mà thân xác này lẽ ra không thể có. Cả gian phòng chết lặng nhìn cô. Ngay cả Mộ Dung Chấn cũng trợn mắt.
Cô lập tức nhận ra sai lầm của mình — cái phản xạ vừa rồi quá nhanh, quá gọn, không phải thứ một tiểu thư liệt giường nửa năm có thể làm. Cô đã để lộ một mảnh của con người thật. Nhưng cô không hoảng. Cô để mặc cây trâm bạc trượt khỏi tay áo rơi loảng xoảng xuống nền, mượn tiếng động ấy che đi sự bối rối, rồi khẽ chống tay lên bàn như thể cú với người vừa rồi đã vắt kiệt chút sức tàn. “Con… suýt nữa để mất chứng cứ.” Cô nói, giọng cố tình yếu đi. Một lời giải thích vụng về vừa đủ để trấn an những cái đầu đang nghi hoặc, trong khi bản thân cô âm thầm ghi nhớ: từ nay phải giấu kỹ hơn, ở nơi này, một khoảnh khắc lộ mình cũng có thể là một khe hở chí mạng.
“Chứng cứ,” Mộ Dung Tuyết chậm rãi nói, nâng chén thuốc lên ngang tầm mắt, đôi đồng tử lạnh lẽo quét qua từng gương mặt trong phòng, dừng lại thật lâu trên khuôn mặt tái mét của Liễu di nương, “sẽ không rơi vỡ dễ dàng như các người tưởng đâu.”
Và trong khoảnh khắc ấy, sâu trong tâm trí cô, tiếng chuông đêm qua lại khẽ ngân lên một lần nữa — cùng một luồng hơi ấm lạ lùng lan ra từ giữa hai chân mày, chảy xuống cánh tay đang cầm chén thuốc, khiến những đầu ngón tay tê dại của cô, lần đầu tiên, cảm nhận được thứ mà y văn cổ gọi là… linh khí.