Đại phu của phủ tướng quân run tay đến mức suýt đánh rơi hộp kim châm, bởi vì người con gái ngồi đối diện ông vừa nói ra một câu mà cả đời hành y ông chưa từng nghe: “Ngài bắt mạch sai rồi. Người này không phải trúng phong, mà là ngộ độc kim loại. Mạch của bà ấy đang nói với ngài đấy — có điều ngài không chịu nghe.”
Chuyện xảy ra vào sáng hôm sau. Chén thuốc bị Liễu di nương chối bay là “sắc nhầm”, vụ hạ độc tạm thời rơi vào bế tắc vì ả a hoàn kia đêm qua “đột ngột đau bụng qua đời” trong phòng giam — Mộ Dung Tuyết nghe tin chỉ cười lạnh, kẻ diệt khẩu nhanh đến thế, quả là cao tay hơn cô tưởng. Nhưng cô không vội. Cô hiểu, muốn đứng vững ở nơi này, cô cần một thứ vũ khí mà không ai trong phủ có thể tước đoạt: giá trị. Người ta có thể coi thường một phế vật, nhưng không ai dám coi thường một người có thể cứu mạng mình.
Và cơ hội tới ngay buổi sáng, khi lão phu nhân — tổ mẫu của thân xác này, người duy nhất còn chút vị nể trong phủ — đột nhiên hôn mê.
Sáng ấy, Mộ Dung Tuyết dậy sớm, ngồi bên cửa sổ dưỡng thần. Sau một đêm vận Thanh Tâm Quyết — cô chưa gọi tên được nó, nhưng cô đã âm thầm thử dẫn luồng khí ấm trong người theo hơi thở — sắc mặt cô đã hồng hào hơn hẳn, thân thể bớt run rẩy. Cô đang cân nhắc nước đi tiếp theo: muốn đứng vững trong phủ, cô cần một chỗ dựa danh chính ngôn thuận, một người có vai vế mà cô có thể ràng buộc lợi ích. Cô chưa tìm ra ai, thì cơ hội đã tự tìm tới cửa.
Cả phủ nháo nhào. Đại phu Vương được mời tới, bắt mạch hồi lâu, lắc đầu: “Lão phu nhân tuổi cao, đây là trúng phong bế khiếu, khí huyết nghịch loạn, e rằng… khó qua khỏi. Lão hủ chỉ có thể kê thang an thần, cầu trời phù hộ.”
“Trời không phù hộ được đâu.” Một giọng nói vang lên từ ngưỡng cửa.
Mọi ánh mắt đổ dồn về Mộ Dung Tuyết. Cô bước vào, không xin phép ai, đi thẳng tới giường bệnh. Liễu di nương lập tức chặn lại: “Con tới đây làm gì? Chỗ này không có phần con nhúng tay. Lão phu nhân đang nguy kịch, con đừng thêm rối.”
Mộ Dung Tuyết thậm chí không nhìn bà ta. Cô đã tới bên giường, đặt ba ngón tay lên cổ tay lão phu nhân. Không phải kiểu bắt mạch của đông y — mà là cô đang bắt mạch theo cách của một pháp y đọc cơ thể: nhịp, biên độ, độ căng của thành mạch, màu môi, kết mạc mắt, mùi hơi thở. Trong đầu cô, những dữ kiện tự xâu chuỗi thành chẩn đoán, nhanh và lạnh như một cỗ máy.
Mạch trầm, tế, nhưng có nhịp đôi bất thường. Môi ánh hồng đỏ khác thường — không phải sắc của người trúng phong sắp lịm, mà là sắc của kẻ trúng độc khiến máu không nhả được khí. Móng tay hơi tím. Và mùi — cô cúi xuống, ngửi hơi thở của lão phu nhân — có một mùi tanh ngọt rất nhạt, thoảng như kim loại.
Trong lúc ba ngón tay cô đặt trên cổ tay lão phu nhân, tâm trí Mộ Dung Tuyết chạy qua một quy trình mà không ai trong căn phòng này hiểu nổi. Ở kiếp trước, cô là pháp y — người đọc cơ thể để tìm ra sự thật mà kẻ sống muốn giấu. Cơ thể không biết nói dối. Da, mạch, hơi thở, ánh mắt, tất cả đều là chứng ngôn. Cô nhìn vào lòng bàn tay lão phu nhân: có một đường viền xám nhạt nơi chân móng — cái mà y học hiện đại gọi là “đường Mees”, dấu hiệu kinh điển của ngộ độc kim loại nặng tích tụ. Cô vén mi mắt bà lên: kết mạc nhợt, nhưng đồng tử phản xạ còn — nghĩa là não chưa tổn thương vĩnh viễn, còn cứu được. Cô ghé sát, ngửi: mùi tanh ngọt của chì thoảng trong hơi thở.
Từng dữ kiện, cô ghép lại thành một bức tranh hoàn chỉnh, chặt chẽ như một bản khám nghiệm. Đây không phải phỏng đoán. Đây là đọc — đọc một cơ thể như đọc một trang sách mà cô đã học cách giải mã suốt cả một đời người.
“Không phải trúng phong.” Cô ngẩng đầu, nói với đại phu Vương. “Là trúng độc chì. Loại độc tích tụ lâu ngày, mỗi ngày một chút, tới hôm nay thì bùng phát.”
Đại phu Vương biến sắc: “Ngươi… tiểu thư nói năng bừa bãi gì vậy! Lão phu nhân ăn chay niệm Phật, tĩnh dưỡng trong phủ, lấy đâu ra độc chì?”
“Từ son phấn. Từ men gốm của bộ chén trà bà vẫn dùng. Từ một thứ gì đó bà tiếp xúc mỗi ngày mà không ai để ý.” Mộ Dung Tuyết đứng dậy, giọng rõ ràng, chắc chắn, không để lại một khe hở cho sự nghi ngờ. “Ngài bắt mạch, nghe thấy nhịp đôi, cho là khí huyết nghịch. Nhưng nhịp đôi đi cùng môi đỏ bất thường và móng tím, là dấu hiệu máu không thải được độc. Ngài kê an thần, chỉ khiến bà thở yếu hơn, chết nhanh hơn. Mạch của bà đang nói sự thật với ngài — có điều ngài chỉ nghe thứ ngài muốn nghe.”
Cả căn phòng câm lặng. Không ai — kể cả một đại phu hành nghề bốn mươi năm — từng nghe ai chẩn bệnh theo lối này: mạch, môi, móng, hơi thở, ghép lại thành một bức tranh chặt chẽ đến mức không thể phản bác. Mộ Dung Chấn, đứng ở cửa, chậm rãi tiến vào, ánh mắt dán chặt vào con gái mà ông tưởng mình đã hiểu rõ.
“Nếu là trúng độc chì,” ông trầm giọng, “thì cứu thế nào?”
“Trước hết, ngừng ngay mọi thứ đưa vào miệng bà — thuốc, trà, cháo, tất cả. Sau đó dùng thứ có thể kéo độc kim loại ra khỏi máu.” Mộ Dung Tuyết đưa mắt quét quanh phòng, tính toán với những gì cổ đại có thể có. “Cam thảo, đậu xanh sắc đặc để giải, dùng lượng lớn. Trứng gà tươi lấy lòng trắng cho uống để bọc niêm mạc. Và châm cứu khai khiếu để bà tỉnh lại đủ mà nuốt. Nhưng nhanh — bà không còn nhiều thời gian đâu.”
Đại phu Vương vẫn do dự, nhìn về phía tướng quân. Trong mắt ông, để một tiểu thư mười sáu tuổi chỉ huy y thuật là chuyện nực cười. Nhưng Mộ Dung Chấn đã không còn kiên nhẫn. Ông vừa mất một người con, ông không muốn mất thêm người mẹ già. “Làm theo lời nó.” Ông ra lệnh. “Ai cản, ta chém.”
Liễu di nương mở miệng định nói, nhưng bắt gặp ánh mắt sắc lạnh của Mộ Dung Tuyết đang nhìn thẳng vào mình, bà ta bất giác nuốt lời xuống. Trong lòng người đàn bà ấy chợt dấy lên một nỗi bất an mơ hồ — độc chì tích tụ lâu ngày trong đồ dùng của lão phu nhân… ai đã bày ra? Bà ta nhìn con gái cả, và lần đầu tiên cảm thấy đứa con “phế vật” này không còn là con mồi dễ nuốt nữa.
Đại phu Vương lắp bắp: “Hơ… hơ kim qua lửa? Tiểu thư, làm vậy để làm gì? Kim là để châm, đâu phải để nướng…”
“Để giết những thứ mắt thường không nhìn thấy.” Mộ Dung Tuyết đáp gọn, không có thời gian giải thích khái niệm vi khuẩn cho một người của thời đại này. “Ngài cứ tin ta. Kim sạch thì vết châm không sinh độc, người bệnh không sốt sau này.” Đó là sự thật cô đúc kết từ y học hiện đại, gói lại thành một câu mà người cổ đại có thể chấp nhận. Đại phu Vương nhìn cô chằm chằm, rồi gật đầu, dù chưa hiểu — nhưng cái uy trong giọng cô khiến ông không dám cãi.
Nửa canh giờ tiếp theo, Mộ Dung Tuyết biến căn phòng bệnh thành phòng cấp cứu của riêng mình. Cô sai người sắc đậu xanh cam thảo, tự tay lọc lòng trắng trứng, rồi cầm bộ kim châm của đại phu Vương — sát trùng bằng cách hơ qua lửa nến, một hành động khiến lão đại phu tròn mắt vì chưa từng thấy — và bắt đầu châm. Nhân trung. Bách hội. Thập tuyên. Mỗi mũi kim đặt xuống chính xác đến mức đại phu Vương, đứng bên quan sát, mồ hôi túa ra vì kinh ngạc: vị trí huyệt của cô còn chuẩn hơn cả ông.
Với Mộ Dung Tuyết, những phút này không khác gì một ca cấp cứu ở kiếp trước, chỉ thiếu máy móc và ánh đèn trắng. Cô chia đầu óc làm ba tầng cùng lúc, thói quen của người từng giành giật mạng người từng giây: một tầng theo dõi nhịp thở của lão phu nhân, đếm từng khoảng ngừng giữa hai hơi; một tầng canh chừng nồi đậu xanh cam thảo đang sôi, ước lượng khi nào đủ đặc để giải độc; và một tầng vẫn lạnh lùng quét quanh phòng, ghi nhớ vị trí của Liễu di nương, của cánh cửa, của mọi bàn tay có thể thò vào phá đám. Cô không cho phép mình tin rằng kẻ đã hạ độc suốt nửa năm sẽ ngồi yên nhìn cô cứu sống nhân chứng sống duy nhất. Mỗi mũi kim cô cắm xuống vừa là để cứu người, vừa là một nước cờ trong ván cờ lớn hơn mà cô đang chơi với cả căn phòng này.
Không khí trong phòng đặc quánh. Đại phu Vương đứng bên, ban đầu còn định can thiệp, nhưng càng nhìn càng câm lặng. Cách cô hơ kim qua lửa trước khi châm — ông chưa từng thấy, nhưng lạ thay lại thấy có lý: lửa làm sạch, kim sạch thì vết châm không mưng mủ. Cách cô định huyệt không cần dò dẫm, ngón tay điểm xuống là trúng, chuẩn như thể cô nhìn xuyên qua da thịt mà thấy được đường kinh mạch. Và cái điều khiến ông rùng mình nhất: gương mặt cô. Một thiếu nữ mười sáu tuổi ngồi giữa ranh giới sinh tử của một mạng người, mà bình tĩnh đến đáng sợ, không một chút do dự, không một giọt mồ hôi hoảng loạn — chỉ có sự tập trung tuyệt đối của một người đã làm việc này hàng nghìn lần.
“Tổ mẫu, nếu người nghe thấy cháu,” Mộ Dung Tuyết vừa châm vừa nói khẽ, giọng dịu nhưng rõ ràng, như đang neo ý thức người bệnh lại, “thì hãy bám lấy tiếng cháu. Đừng buông tay. Chưa tới lúc người đi đâu.” Đây là một kỹ thuật cô học ở phòng cấp cứu — giữ cho bệnh nhân hôn mê không trượt sâu hơn bằng âm thanh quen thuộc, bằng một mệnh lệnh dịu dàng mà kiên quyết. Và kỳ lạ thay, mí mắt lão phu nhân khẽ động, như thể nghe thấy.
Cô châm tới huyệt thứ tám, thứ chín. Mỗi mũi kim là một lần đánh thức một nhánh thần kinh đang lịm đi. Đến huyệt thứ mười, sắc mặt tím tái của lão phu nhân bắt đầu hồng trở lại một cách rất nhạt. Huyệt thứ mười một, hơi thở bà dài hơn, đều hơn.
Khi mũi kim thứ mười hai rút ra, lão phu nhân khẽ rên một tiếng, mí mắt run run mở ra. “Nước…” bà thều thào.
“Có ta đây, tổ mẫu.” Mộ Dung Tuyết đỡ lấy bàn tay gầy guộc đang quờ quạng của bà, giọng dịu lại. “Người đừng gắng sức. Cứ thở đều, để cháu lo phần còn lại.” Cô đưa từng thìa nước đậu xanh cam thảo cho bà, chậm rãi, kiên nhẫn, đúng cách chăm một bệnh nhân vừa qua cơn nguy kịch — không vội, không để bà sặc, mỗi ngụm cách nhau vài nhịp thở. Từng động tác của cô đều toát ra sự thành thạo của người đã làm việc này vô số lần, khiến những người đứng quanh, vốn còn chút hoài nghi, cũng phải im lặng thán phục.
Cả phòng vỡ òa. Một a hoàn bật khóc. Đại phu Vương lắp bắp không nói nên lời, nhìn Mộ Dung Tuyết như nhìn thần tiên giáng thế. Mộ Dung Chấn siết chặt nắm tay, nhìn con gái với một ánh mắt hoàn toàn mới — không còn là gánh nặng, không còn là nỗi hổ thẹn, mà là… một thứ gì đó ông chưa từng dám nghĩ tới ở đứa con này.
Riêng Mộ Dung Tuyết không hề thả lỏng. Cô vừa lau mồ hôi cho lão phu nhân vừa âm thầm quan sát phản ứng của từng người trong phòng — bởi cô hiểu, khoảnh khắc một người tưởng đã chết bỗng sống lại là khoảnh khắc kẻ thủ ác lộ mặt rõ nhất. Có kẻ vỡ òa vì thật lòng mừng, cơ mặt giãn ra không kìm được. Nhưng cũng có kẻ, trong một chớp mắt cực ngắn, để lộ sự hụt hẫng trước khi kịp nặn ra vẻ vui. Cô bắt được đúng cái chớp mắt ấy trên gương mặt Liễu di nương — một thoáng tái đi, một thoáng môi mím lại, như một canh bạc lớn vừa đổ sông đổ bể. Đủ rồi. Cô không cần thêm bằng chứng nào để biết ai đã bỏ chì vào men gốm. Bây giờ cô chỉ cần chọn đúng thời điểm để dồn con cáo ấy vào đường cùng, trước mặt người có quyền định đoạt.
Mộ Dung Tuyết đỡ lão phu nhân uống từng ngụm nước đậu xanh, giọng dịu đi hiếm hoi: “Tổ mẫu, ba ngày tới đừng dùng bất cứ thứ gì người khác đưa tới. Cháu sẽ tự lo cơm nước cho người. Đừng tin ai trong phủ này cả.”
Lão phu nhân yếu ớt nắm lấy tay cô, đôi mắt mờ đục ầng ậng nước. Bà là người duy nhất trong phủ từng thương đứa cháu gái này, và giờ chính đứa cháu ấy đã kéo bà từ cửa tử về. “Tuyết nhi… ngoan… tổ mẫu tin cháu…”
Chỉ bốn chữ “tổ mẫu tin cháu”, nhưng đủ. Mộ Dung Tuyết hiểu, cô vừa giành được đồng minh đầu tiên — và là chỗ dựa danh chính ngôn thuận nhất trong phủ này. Từ nay, ai muốn động tới cô, sẽ phải cân nhắc tới vị lão phu nhân đang nắm tay cô kia.
Đại phu Vương chợt quỳ sụp xuống trước mặt Mộ Dung Tuyết, chắp tay run rẩy: “Tiểu thư… lão hủ hành y bốn mươi năm, tự cho mình đã thấy hết. Hôm nay mới biết mình như ếch ngồi đáy giếng. Cách chẩn của tiểu thư… vượt xa những gì lão hủ từng học. Xin tiểu thư nhận của lão hủ một lạy.”
Mộ Dung Tuyết đỡ ông dậy. Cô không kiêu ngạo, cũng không khiêm nhường giả tạo. “Đại phu không cần đa lễ. Ngài hành y bốn mươi năm cứu người vô số, cái đó ta không có. Ta chỉ nhìn thấy thứ ngài chưa được dạy để nhìn thôi.” Cô đỡ lời cho ông một cách khéo léo — vừa giữ thể diện cho lão đại phu, vừa ngầm cho tất cả thấy rằng y thuật của cô đến từ một nơi mà không ai với tới được. Đây là nước cờ có tính toán: một lão đại phu tâm phục khẩu phục sẽ là tiếng nói uy tín nhất để truyền đi khắp kinh thành cái danh “thần y” mà cô cần dựng lên.
Nhưng chuyện chưa dừng ở đó. Khi mọi người còn đang xúc động, Mộ Dung Tuyết cầm lấy bộ chén trà quen thuộc của lão phu nhân đặt trên án, xoay xoay dưới ánh sáng. Lớp men ngọc bích trông tinh xảo, nhưng cô đã thấy điều mình cần. Cô lật đáy chén — nơi lớp men mỏng đi, để lộ một chút cốt gốm bên trong ánh lên sắc trắng đục bất thường.
“Bộ chén này,” cô nói, giọng lạnh lại, “ai tặng cho tổ mẫu?”
Một a hoàn già rụt rè đáp: “Bẩm tiểu thư… là quà mừng thọ, do… do Nhị phu nhân đặt lò gốm riêng làm tặng lão phu nhân nửa năm trước…”
Nhị phu nhân — chính là Liễu di nương.
Cả phòng lặng ngắt. Mọi ánh mắt chầm chậm quay về phía người đàn bà đang đứng chết trân bên cửa. Mộ Dung Tuyết đặt chiếc chén xuống, tiếng sứ chạm gỗ khẽ khàng mà vang như tiếng sấm.
“Men gốm nhiễm chì, dùng lâu độc ngấm vào trà nóng, mỗi ngày một chút.” Cô nói, từng chữ chậm rãi, đanh thép. “Nửa năm. Vừa đủ để một người khỏe mạnh ‘trúng phong mà chết’ một cách tự nhiên, không ai nghi ngờ. Thủ đoạn giỏi lắm, thứ mẫu ạ. Chỉ tiếc — ” cô ngẩng đầu, nhìn thẳng vào đôi mắt đang giãn ra vì kinh hãi của Liễu di nương, “— hôm nay trong phủ có người biết đọc mạch.”
Liễu di nương lùi lại một bước, lưng chạm vào khung cửa, môi run rẩy: “Không… không phải ta… vu oan, đây là vu oan…”
Mộ Dung Chấn từ từ quay người lại. Gương mặt vị tướng quân tối sầm như trời sắp giông, ánh mắt ông nhìn người vợ hai mươi năm chung sống giờ lạnh như băng tuyết. Ông chưa nói một lời, nhưng bàn tay đặt trên chuôi kiếm đã siết chặt đến mức gân xanh nổi lên.
Và giữa bầu không khí ngột ngạt như sắp nổ tung ấy, ngoài cổng phủ đột nhiên vang lên tiếng vó ngựa dồn dập, cùng tiếng gia nhân hớt hải chạy vào bẩm báo, giọng lạc đi vì hoảng sợ:
“Bẩm tướng quân! Ngoài cửa… ngoài cửa có thánh chỉ! Tam hoàng tử điện hạ đích thân giá lâm, nói… nói muốn gặp đại tiểu thư Mộ Dung Tuyết!”