Sống Việt Nam

Chương 4: Hủy Hôn? Là Ta Bỏ Ngươi

Tam hoàng tử tới, không phải để xin lỗi. Hắn tới để giẫm thêm một chân lên kẻ đã ngã — có điều hắn không ngờ, kẻ nằm dưới chân hắn hôm nay đã đổi thành một con báo đang chờ hắn cúi xuống đủ gần.

Mộ Dung Tuyết bước ra tiền sảnh, không vội vàng chỉnh trang, không quỳ rạp run rẩy như một tiểu thư bị hoàng gia ruồng bỏ nên làm. Cô đi thong thả, lưng thẳng, dù gương mặt vẫn còn xanh xao. Trên ghế chủ vị, một thanh niên áo bào tím ngồi vắt vẻo, mày rậm mắt xếch, dáng vẻ ngạo mạn của kẻ sinh ra đã ở trên đầu thiên hạ — Tam hoàng tử Cảnh Diệp. Bên cạnh hắn là một thiếu nữ áo hồng phấn, đang tựa vào vai hắn đầy thân mật, đôi mắt liếc về phía Mộ Dung Tuyết với vẻ đắc thắng chẳng buồn che giấu.

Là Mộ Dung Yên. Thứ nữ của phủ. Em gái cùng cha khác mẹ của thân xác này.

Ký ức thân xác lập tức khớp lại mọi mảnh ghép. Thoái hôn không phải vì “ác tật”. Mà vì trong nửa năm cô — tiểu thư Mộ Dung Tuyết cũ — dưỡng bệnh, Mộ Dung Yên đã lân la tiếp cận Tam hoàng tử, và giờ đây, hôn ước lẽ ra thuộc về đích nữ đã rơi vào tay thứ nữ. Thoái hôn chỉ là bước dọn đường. Bước tiếp theo, chắc chắn, là dồn cô vào chỗ chết để không còn ai cản đường Mộ Dung Yên bước vào hoàng gia với danh nghĩa trong sạch.

Thú vị. Mộ Dung Tuyết trong lòng khẽ nhếch môi. Bọn họ tưởng đã thắng, nên mới kéo nhau tới đây phô trương. Kẻ tưởng mình thắng luôn là kẻ hở sườn nhiều nhất.

“Ồ, đại tỷ tỷ.” Mộ Dung Yên cất giọng trước, ngọt ngào mà đầy gai. “Nghe nói tỷ tỷ nhảy hồ được vớt lên, muội lo lắng suốt đêm. May quá tỷ tỷ không sao. Điện hạ nghe tin cũng đặc biệt tới thăm, tỷ tỷ mau tạ ơn đi.”

Tam hoàng tử Cảnh Diệp nhấp một ngụm trà, liếc Mộ Dung Tuyết bằng nửa con mắt, giọng lười nhác đầy khinh miệt: “Ta tới, là vì nể mặt tướng quân phủ, tới xử lý cho xong chuyện hôn ước. Thư thoái hôn đã gửi, nhưng nghe nói ngươi vì chuyện này mà tìm tới cái chết, náo loạn khắp kinh thành, khiến hoàng gia mang tiếng ép người. Hôm nay ta tới, ngươi ký vào văn thư giải trừ hôn ước này trước mặt mọi người, thừa nhận là do ngươi thân mang bệnh tật tự nguyện lui hôn — vậy thì đôi bên vẹn toàn. Ngươi ký đi, ta còn thưởng cho ngươi ít bạc dưỡng bệnh, coi như tình cũ.”

Hắn ném một tờ văn thư và một túi bạc xuống bàn, như ném cho một kẻ ăn mày.

Đây mới là mục đích thật. Không chỉ thoái hôn, mà bắt cô ký nhận nhục — thừa nhận mình bị bỏ vì bệnh tật, tự nguyện rút lui, để hoàng gia và Mộ Dung Yên trắng sạch, còn cô mãi mãi mang tiếng phế vật bị người ta thương hại ban ơn.

Mộ Dung Tuyết đứng đó, lặng lẽ đọc cả căn phòng. Cô hiểu ngay bản chất của màn kịch này. Tam hoàng tử không tới vì tiếc nuối, cũng chẳng phải vì tử tế. Hắn tới để đóng dấu chấm hết lên danh dự của cô, biến cô thành kẻ tự nguyện chịu nhục, để đường vào hoàng gia của Mộ Dung Yên hoàn toàn quang đãng. Một mũi tên trúng hai đích: vừa dập tắt lời đồn “hoàng gia ép người”, vừa vĩnh viễn đóng đinh cô vào cái danh phế vật đáng thương.

Nếu là tiểu thư Mộ Dung Tuyết cũ, hẳn nàng sẽ nghẹn ngào ký vào tờ giấy ấy trong nước mắt, rồi ôm mối nhục ấy xuống mồ. Nhưng người bây giờ đứng đây đã đi qua những cuộc thương lượng mà một chữ ký sai có thể đổi bằng mạng sống. Cô biết rõ: trong một cuộc mặc cả, kẻ tỏ ra tuyệt vọng nhất luôn là kẻ thua. Và kẻ dám lật bàn cờ luôn khiến đối phương phải dừng lại tính toán.

Cả sảnh nín thở. Mộ Dung Chấn đứng bên, sắc mặt khó coi nhưng không dám cãi hoàng tử. Liễu di nương — dù vừa bị vạch mặt chuyện độc chì — cũng gượng nở nụ cười hả hê, chờ xem con riêng của chồng cúi đầu.

Mộ Dung Tuyết bước tới bàn. Cô cầm tờ văn thư lên, đọc lướt qua, rồi — trước ánh mắt chờ đợi của tất cả — cô bật cười.

Tiếng cười trong trẻo nhưng lạnh lẽo, khiến cả gian sảnh sững lại.

“Điện hạ hiểu lầm rồi.” Cô đặt tờ văn thư xuống, ánh mắt bình thản nhìn thẳng vào hoàng tử — một hành động vô lễ khiến Cảnh Diệp cau mày. “Ngài tưởng ta khóc lóc nhảy hồ là vì tiếc ngài? Ta nhảy hồ, là vì ghê tởm.”

“Ngươi nói gì?” Cảnh Diệp đặt mạnh chén trà xuống.

“Ta nói,” Mộ Dung Tuyết bước một bước tới gần, mỗi chữ rành mạch, “văn thư thoái hôn này, ta không ký. Bởi vì không cần ngài thoái. Ta — bỏ — ngài.”

Cả sảnh chết lặng. Mộ Dung Yên bật dậy: “Tỷ điên rồi à! Điện hạ hạ mình tới đây cho tỷ đường lui, tỷ còn dám hỗn xược—”

“Đường lui?” Mộ Dung Tuyết quay sang em gái, ánh mắt sắc như dao mổ. “Muội và điện hạ đây, nửa năm trước ta còn nằm liệt giường thì đã tình tự với nhau khắp Ngự Hoa Viên rồi, đúng không? Một vị hoàng tử tư thông với vị hôn thê của thứ nữ nhà người ta, rồi trở mặt thoái hôn đích nữ, còn bắt nàng ta ký giấy nhận nhục. Chuyện này mà lan ra khắp kinh thành, không biết là phủ tướng quân mất mặt, hay hoàng gia mất mặt nhỉ?”

Sắc mặt Cảnh Diệp biến trắng. “Ngươi… ngươi dám vu cáo hoàng thất!”

“Vu cáo?” Mộ Dung Tuyết rút từ trong tay áo ra một vật — một chiếc khăn tay thêu uyên ương, góc khăn thêu một chữ “Yên”. Đây là thứ cô tìm thấy sáng nay khi lục lại rương đồ của thân xác cũ; tiểu thư Mộ Dung Tuyết trước khi chết đã nhặt được nó rơi trong sân, một bằng chứng nàng ôm theo nỗi uất mà không dám dùng. Nhưng người bây giờ cầm nó thì khác — cô biết dùng bằng chứng như một con dao. “Khăn của muội muội ta, nhặt được trong tay áo của điện hạ đánh rơi ngoài sân phủ ta ba tháng trước, có mấy vị gia nhân làm chứng. Điện hạ muốn ta đưa cái này lên trước mặt phụ hoàng ngài, hay muốn im lặng rời khỏi đây?”

Cảnh Diệp cứng họng. Hắn không biết chiếc khăn ấy thật hay giả, không biết “mấy vị gia nhân làm chứng” có tồn tại không — nhưng hắn biết một điều: hắn thật sự đã tư thông với Mộ Dung Yên, và chỉ cần chuyện ấy được khơi ra trước hoàng đế đang siết chặt kỷ cương hoàng tộc, hắn sẽ mất sạch cơ hội tranh ngôi. Mộ Dung Tuyết không cần bằng chứng thật. Cô chỉ cần hắn tin rằng cô có, và tin rằng cô đủ liều để dùng nó.

Đây là cách một sát thủ đàm phán: không dọa bằng điều mình có, mà dọa bằng điều đối phương sợ nhất.

“Ngươi…” Cảnh Diệp nghiến răng, mồ hôi rịn ra trán. Ánh mắt hắn thoáng chao đảo, và Mộ Dung Tuyết biết cô đã thắng hiệp này.

Trong khoảnh khắc đối mặt ấy, Mộ Dung Tuyết đọc Cảnh Diệp như đọc một quân bài đã lật ngửa. Hắn là hoàng tử, nhưng là hoàng tử thứ ba — không phải trưởng, không được sủng ái nhất, đang phải tranh giành từng chút thế lực để ngoi lên. Với một kẻ như thế, thứ đáng giá nhất và cũng mong manh nhất chính là danh tiếng trong mắt phụ hoàng. Một vết nhơ đạo đức đúng lúc này có thể giết chết cả tương lai chính trị của hắn. Cô không cần dọa hắn bằng vũ lực — cô chỉ cần đặt tay lên đúng chỗ hắn sợ mất nhất, rồi khẽ ấn.

“Điện hạ đang tính,” cô nói tiếp, giọng bình thản như đang phân tích một ván cờ, “rằng chiếc khăn này có thể là giả, mấy người làm chứng có thể là ta bịa. Đúng. Có thể lắm. Nhưng điện hạ cũng đang tính một điều khác: nếu ta đưa nó ra trước bệ hạ, thì dù thật hay giả, người ta cũng sẽ bắt đầu bàn tán. Và một khi lời đồn về chuyện điện hạ tư thông với thứ nữ rồi phụ bạc đích nữ đã lan ra, thì điện hạ có sạch tội đến đâu, hình ảnh trong mắt bệ hạ cũng đã vấy bẩn rồi. Trong cuộc tranh giành mà điện hạ đang tham gia, một vết bẩn là quá đủ để thua.” Cô khẽ nghiêng đầu. “Ta nói có đúng không?”

Mỗi câu của cô như một mũi kim châm chính xác vào chỗ hiểm. Gương mặt Cảnh Diệp hết trắng lại xám. Hắn nhìn người con gái trước mặt — kẻ mà cả kinh thành gọi là phế vật ngu ngốc — mà lần đầu tiên cảm thấy một nỗi bất an thật sự, như thể hắn đã đánh giá sai lầm một điều gì đó rất lớn.

Mộ Dung Tuyết đọc được từng đợt sóng chạy qua gương mặt hắn, rõ như đọc một biểu đồ nhịp tim. Đầu tiên là giận — cơ hàm bạnh ra. Rồi tới hoài nghi — mắt hắn liếc nhanh sang Mộ Dung Yên, tìm một sự phủ nhận mà không thấy. Cuối cùng là sợ — cái sợ len lỏi khi một kẻ quen ở thế thượng phong đột nhiên nhận ra mình đang đứng trên băng mỏng. Cô đã thẩm vấn đủ nhiều kẻ để biết trình tự ấy không bao giờ sai, và biết rằng đúng vào giây phút nỗi sợ thắng thế, con người ta sẽ chọn lùi bước để giữ lấy thứ mình quý nhất. Với Cảnh Diệp, thứ ấy không phải là cô, không phải là danh dự nhà tướng — mà là cái ghế hắn đang khao khát dưới long bào của phụ hoàng. Cô chỉ cần nhắc hắn nhớ ra điều đó.

Bên cạnh, Mộ Dung Yên đã tái mét mặt mày, môi run run muốn cãi mà không thốt nên lời, bởi vì mọi lời cãi lúc này chỉ càng khẳng định điều Mộ Dung Tuyết ám chỉ.

Cô cầm bút, chấm mực, và trước sự ngơ ngác của tất cả, tự tay viết lên tờ văn thư. Nhưng không phải ký nhận. Cô viết một dòng mới, nét chữ đanh gọn khác hẳn nét chữ mềm yếu của thân xác cũ:

“Mộ Dung Tuyết, đích nữ Trấn Quốc tướng quân phủ, nay tự nguyện giải trừ hôn ước với Tam hoàng tử Cảnh Diệp, lý do: đạo đức bất xứng, không đáng gửi thân.” Cô ký tên, đóng dấu son ngón tay, rồi đẩy tờ giấy về phía hoàng tử. “Đấy. Ta ký rồi. Ghi rõ vì sao ta bỏ ngài. Điện hạ cầm về, muốn công bố khắp kinh thành thì cứ việc.”

Cảnh Diệp nhìn tờ văn thư — thứ mà nếu công bố sẽ khiến hắn thành trò cười — mặt xám như tro. Hắn đứng phắt dậy, hất tay áo, không dám lấy tờ giấy, cũng không dám ở lại thêm. “Đi!” Hắn quát tùy tùng, rồi ném lại một câu qua kẽ răng: “Mộ Dung Tuyết, ngươi sẽ hối hận!”

“Người khiến ta hối hận,” Mộ Dung Tuyết nói với theo, giọng nhẹ như gió nhưng lạnh thấu xương, “vẫn chưa ra đời đâu, điện hạ.”

Hoàng tử phất áo bỏ đi, kéo theo Mộ Dung Yên đang tái mét mặt mày. Trước khi ra khỏi cửa, Mộ Dung Yên còn ngoái lại, ánh mắt độc địa như muốn ăn tươi nuốt sống cô. Mộ Dung Tuyết chỉ đáp lại bằng một nụ cười — nụ cười của kẻ đã ghi tên một cái tên mới vào danh sách những món nợ phải đòi.

Cả sảnh im phăng phắc. Rồi Mộ Dung Chấn, người cha lâu nay lạnh nhạt, chậm rãi bước tới trước mặt con gái. Ông nhìn cô hồi lâu, ánh mắt phức tạp đến khó tả — kinh ngạc, dò xét, và lần đầu tiên, thấp thoáng một tia gì đó gần như tự hào. “Con… đã thay đổi rồi.” Ông nói khẽ.

“Con chỉ tỉnh lại thôi, phụ thân.” Mộ Dung Tuyết đáp, giọng bình thản. “Sau khi suýt chết, người ta thường tỉnh ra nhiều thứ.”

Mộ Dung Chấn im lặng nhìn con hồi lâu. Trong đầu vị tướng quân ấy, những mảnh ghép cũng đang tự sắp lại: đứa con gái đột nhiên biết đọc mạch chẩn độc, đột nhiên có khí phách, đột nhiên đối đáp sắc sảo đến mức đẩy lui cả một hoàng tử. Đây là phúc hay là họa cho phủ tướng quân? Một quân cờ có giá trị bất ngờ luôn khiến người cầm quyền vừa mừng vừa dè chừng. Ông chưa quyết được nên đối xử với cô thế nào, nhưng ông biết một điều: từ nay, ông không thể xem thường đứa con này nữa, và cũng không thể để mặc nó cho Liễu di nương thao túng.

“Con dọn về Tây viện đi.” Cuối cùng ông nói, giọng trầm. “Lãnh Nguyệt Các quá xa, quá lạnh, không hợp để dưỡng bệnh. Ta sẽ cắt thêm người hầu cho con.” Đó không hẳn là tình thương, mà là một nước đi của người cha đang tính toán — kéo con gái ra khỏi tầm tay của mẹ kế, đặt nó vào nơi ông dễ quan sát và kiểm soát hơn. Nhưng dù động cơ là gì, với Mộ Dung Tuyết, đây là một thắng lợi: cô vừa thoát khỏi cái viện lạnh nơi kẻ thù dễ dàng ra tay, và có thêm nguồn lực.

“Con đa tạ phụ thân.” Cô cúi đầu, che đi ánh mắt tính toán không kém gì ông.

Nhưng cô biết, người cha này chưa hoàn toàn tin cô, và cũng không nên tin. Trong lòng ông vẫn còn những toan tính của một vị tướng nơi triều đình đầy sóng gió — cô đọc được điều đó trong cách ông nhìn cô như nhìn một quân cờ vừa lộ ra giá trị bất ngờ. Được. Cô không cần tình thân. Cô chỉ cần một chỗ đứng, và cô vừa tự giành lấy nó.

Sau khi hoàng tử rời đi, không khí trong phủ cũng thay đổi. Đám gia nhân trước đây nhìn cô bằng ánh mắt thương hại hoặc khinh miệt, giờ tránh né, cúi đầu, có phần e sợ. Tin đồn lan nhanh trong phủ: đại tiểu thư đã cứu lão phu nhân từ cửa tử, đã vạch mặt Nhị phu nhân, và hôm nay đã đuổi cả một vị hoàng tử ra khỏi cửa. Chỉ trong hai ngày, “phế vật tiểu thư” đã trở thành người mà không ai trong phủ dám coi thường.

Trên đường về viện, một tiểu a hoàn mới được cắt sang hầu cô cúi rạp người, run run dâng một chén trà nóng. Mộ Dung Tuyết nhận lấy, mỉm cười cảm ơn, rồi thản nhiên đặt xuống bậu cửa sổ, không uống một ngụm. Con bé không hiểu, nhưng cô thì nhớ rất rõ luật sinh tồn số một cô tự đặt ra đêm đầu tiên: không uống thứ người khác rót. Danh tiếng có thể khiến kẻ khác dè chừng, nhưng dè chừng cũng có nghĩa là căm ghét sâu hơn, và một chén trà đưa tận tay lúc này đáng ngờ hơn cả một lưỡi dao chĩa thẳng. Cô đã trèo lên khỏi đáy vực được một bậc, nhưng cô biết, càng lên cao, mỗi bước chân càng chênh vênh, và kẻ muốn xô cô ngã lại càng đông.

Nhưng Mộ Dung Tuyết không để những lời tán tụng làm mờ đầu óc. Cô hiểu, danh tiếng đến nhanh thì hiểm nguy cũng đến nhanh. Cô vừa đắc tội với mẹ kế, với thứ nữ, với một hoàng tử, và ngầm khiến người cha nghi kỵ. Mỗi kẻ trong số họ đều có lý do muốn cô biến mất. Cô cần mạnh lên — không phải chỉ mạnh về mưu trí, mà mạnh về thực lực, thứ có thể tự bảo vệ mình khi mọi mưu mẹo đều hết đường.

Tối hôm ấy, cô sai a hoàn già canh cửa, viện cớ mệt cần nghỉ sớm. Rồi cô khép chặt cửa phòng, thắp một ngọn nến, ngồi xếp bằng trên giường. Đã đến lúc tìm hiểu cái thứ hai lần trỗi dậy trong cơ thể này — cái luồng hơi ấm mà cả kinh thành tin rằng cô không thể có.

Đêm hôm ấy, Mộ Dung Tuyết ngồi một mình trong phòng, dưới ánh nến, lần đầu tiên thử tĩnh tâm cảm nhận cái luồng “linh khí” ấm áp đã hai lần trỗi dậy trong cô. Cô nhắm mắt, dẫn hơi thở đi theo lối mà bản năng mách bảo — và kinh ngạc nhận ra, trong đan điền thân xác này có một luồng khí nhỏ bé, yếu ớt, nhưng có thật, đang chảy chậm chạp. Kinh mạch “bế tắc” khiến cả kinh thành gọi cô là phế vật — hóa ra không bế tắc. Chỉ là bị phong ấn.

Và ngay khoảnh khắc luồng khí ấy chạm tới giữa hai chân mày, tiếng chuông cổ lại vang lên. Lần này, trước mắt cô, trong một không gian tối đen vô tận, một quyển sách cổ đồ sộ từ từ hiện ra, bìa khắc bốn chữ triện cổ phát sáng lạnh lẽo: Tàng Y Bảo Điển. Quyển sách tự mở ra trang đầu tiên, và một dòng chữ chảy vào tâm trí cô như nước thấm vào cát:

“Nhận chủ thành công. Ngươi là truyền nhân đời thứ chín. Nhưng — ngươi không phải người đầu tiên từ thế giới bên kia tới đây. Kẻ trước ngươi… vẫn còn sống.”

Mộ Dung Tuyết mở bừng mắt, tim đập mạnh một nhịp. Ngọn nến trước mặt cô phụt tắt, dù trong phòng không hề có gió.