Chèo (chữ Nôm: 掉), hay hát chèo, là loại hình nghệ thuật sân khấu cổ truyền Việt Nam. Nếu sân khấu truyền thống Trung Quốc có Kinh kịch làm đại diện, thì đại diện tiêu biểu nhất của sân khấu truyền thống Việt Nam chính là chèo.
Chèo phát triển ở đâu?
Chèo phát triển mạnh ở phía bắc Việt Nam, trọng tâm là vùng đồng bằng sông Hồng, cùng hai khu vực lan tỏa là trung du miền núi Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ.
Đây không phải ngẫu nhiên: đồng bằng sông Hồng là nơi có mật độ làng dày đặc và hệ thống lễ hội phong phú — môi trường lý tưởng cho một loại hình sân khấu gắn với hội hè.
Đặc trưng của chèo
Sân khấu của hội hè
Chèo mang tính quần chúng và được coi là loại hình sân khấu của hội hè. Xưa chèo diễn ở sân đình, chiếu trải giữa sân, khán giả ngồi vây quanh ba mặt. Không có phông màn, không có sân khấu hộp như kịch phương Tây.
Cách bố trí ấy tạo ra một đặc điểm thú vị: diễn viên có thể nói chuyện trực tiếp với khán giả, khán giả có thể đế lại — sân khấu và khán phòng không tách rời.
Ngôn ngữ đa thanh, đa nghĩa
Chèo sử dụng ngôn ngữ đa thanh, đa nghĩa kết hợp với cách nói ví von giàu tính tự sự, trữ tình. Một câu chèo thường có nhiều tầng nghĩa — vừa kể chuyện, vừa bộc lộ tâm trạng, vừa châm biếm.
Nhân vật theo mô hình
Chèo xây dựng nhân vật theo các mẫu quen thuộc để khán giả nhận ra ngay:
| Vai | Đặc điểm |
|---|---|
| Đào chín | Người phụ nữ đức hạnh, chịu thương chịu khó |
| Đào lệch | Người phụ nữ lẳng lơ, phá cách |
| Kép | Vai nam chính, thường là học trò hoặc người ngay thẳng |
| Hề | Gây cười, đồng thời châm biếm thói hư tật xấu |
| Mụ | Vai bà già, có thể hiền hoặc ác |
Vai hề — chỗ đặc sắc nhất
Hề chèo không chỉ để cười. Đây là vai được phép nói những điều mà nhân vật khác không nói được: chê quan lại, giễu thói đời. Qua tiếng cười, chèo chuyển tải phê phán xã hội một cách an toàn.
Vở chèo cổ tiêu biểu
Kho tàng chèo cổ có nhiều vở được diễn qua nhiều thế kỷ, tiêu biểu như Quan Âm Thị Kính, Lưu Bình – Dương Lễ, Kim Nham, Trương Viên. Chủ đề thường xoay quanh đạo hiếu, tình nghĩa vợ chồng, bạn bè, và số phận người phụ nữ.
Chèo hôm nay
Chèo gặp khó khăn chung của nghệ thuật truyền thống: khán giả trẻ ít, nghệ sĩ giỏi thưa dần, sân đình không còn là không gian sinh hoạt chính của làng.
Nhưng chèo có một lợi thế mà nhiều loại hình khác không có: tính hài hước và khả năng nói chuyện trực tiếp với khán giả — rất hợp với sân khấu nhỏ và các hình thức trình diễn hiện đại. Nhiều nhóm trẻ đang khai thác đúng điểm mạnh này.
Câu hỏi thường gặp
Chèo là gì?
Là loại hình nghệ thuật sân khấu cổ truyền Việt Nam, phát triển mạnh ở đồng bằng sông Hồng, mang tính quần chúng và gắn với hội hè.
Chèo khác tuồng và cải lương thế nào?
Chèo là sân khấu dân gian miền Bắc, giàu chất trào lộng và trữ tình. Tuồng mang tính bác học, quy phạm chặt. Cải lương ra đời sau, ở Nam Bộ, trên nền đờn ca tài tử.
Vai hề trong chèo có vai trò gì?
Vừa gây cười vừa châm biếm thói hư tật xấu và phê phán xã hội — điều mà các vai khác khó nói trực tiếp.
Tư liệu tham khảo: Wikipedia tiếng Việt – mục “Chèo”.
Đọc thêm cùng chủ đề:
- Văn hóa Việt Nam – đặc trưng cơ bản và 4 giá trị cốt lõi
- Văn hóa ẩm thực Việt Nam – 5 đặc trưng và khác biệt ba miền



