Việt Nam hiện có 54 dân tộc được công nhận cùng một nhóm “người nước ngoài”. Danh mục này được Tổng cục Thống kê đưa ra trong Quyết định số 121-TCTK/PPCĐ ngày 02/3/1979 và được dùng chính thức từ đó đến nay.
Vì sao con số là 54?
Đây là kết quả của công tác xác định thành phần dân tộc dựa trên ba tiêu chí chính: ngôn ngữ, đặc điểm văn hóa và ý thức tự giác tộc người — tức là chính cộng đồng đó tự nhận mình thuộc dân tộc nào.
Tiêu chí thứ ba rất quan trọng: một nhóm người có thể nói tiếng gần giống nhóm khác nhưng vẫn được xác định là dân tộc riêng nếu họ tự nhận như vậy.
Phân bố dân cư
Người Kinh chiếm đa số và tập trung chủ yếu ở đồng bằng, ven biển, đô thị. 53 dân tộc còn lại thường được gọi là các dân tộc thiểu số, phân bố chủ yếu ở vùng núi và trung du — nơi chiếm phần lớn diện tích đất nước.
| Vùng | Một số dân tộc sinh sống |
|---|---|
| Miền núi phía Bắc | Tày, Nùng, Thái, Mường, H’Mông, Dao |
| Trường Sơn – Tây Nguyên | Ba Na, Gia Rai, Ê Đê, Xơ Đăng, Cơ Ho, Mnông |
| Nam Bộ | Khmer, Chăm, Hoa |
Sự đa dạng thể hiện ở đâu?
Ngôn ngữ
54 dân tộc thuộc nhiều nhóm ngôn ngữ khác nhau. Nhiều dân tộc có chữ viết riêng như Thái, Chăm, Khmer, Tày – Nùng.
Nhà ở
Nhà sàn phổ biến ở miền núi phía Bắc và Tây Nguyên — chống ẩm, chống thú dữ. Nhà rông của các dân tộc Tây Nguyên có mái cao vút, là nơi sinh hoạt chung của cả buôn làng.
Trang phục
Mỗi dân tộc có hoa văn và cách phối màu riêng, thường dệt thủ công. Hoa văn không chỉ để đẹp — nhiều họa tiết mang ý nghĩa về nguồn gốc dòng họ, về tự nhiên và tín ngưỡng.
Lễ hội và nghệ thuật
Nhiều di sản UNESCO của Việt Nam thuộc về các dân tộc thiểu số: Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên, Thực hành Then của người Tày – Nùng – Thái, Nghệ thuật Xòe Thái, Nghệ thuật làm gốm của người Chăm.
Cách gọi cho đúng và tôn trọng
Vài lưu ý nên biết:
- Dùng “dân tộc thiểu số”, tránh các cách gọi cũ mang tính miệt thị.
- Gọi đúng tên dân tộc (H’Mông, Ê Đê, Ba Na…) thay vì gộp chung chung.
- Không xem trang phục và nghi lễ của họ là “lạ” hay “kỳ” — đó là văn hóa có hệ thống và ý nghĩa riêng.
Câu hỏi thường gặp
Việt Nam có bao nhiêu dân tộc?
54 dân tộc được công nhận, theo Danh mục do Tổng cục Thống kê ban hành trong Quyết định số 121-TCTK/PPCĐ ngày 02/3/1979.
Dựa vào đâu để xác định một dân tộc?
Ba tiêu chí: ngôn ngữ, đặc điểm văn hóa và ý thức tự giác tộc người — tức chính cộng đồng tự nhận mình thuộc dân tộc nào.
Di sản UNESCO nào thuộc về các dân tộc thiểu số?
Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên, Thực hành Then của người Tày – Nùng – Thái, Nghệ thuật Xòe Thái và Nghệ thuật làm gốm của người Chăm.
Tư liệu tham khảo: Wikipedia tiếng Việt – mục “Các dân tộc tại Việt Nam”.
Đọc thêm cùng chủ đề:
- Văn hóa Việt Nam – đặc trưng cơ bản và 4 giá trị cốt lõi
- Văn hóa ẩm thực Việt Nam – 5 đặc trưng và khác biệt ba miền



