Nếu di sản vật thể là những gì ta chạm được — thành quách, đền tháp, hang động — thì di sản văn hóa phi vật thể là những gì chỉ sống được khi con người còn thực hành: một câu hát, một điệu múa, một nghi lễ, một nghề thủ công truyền từ đời này sang đời khác. Tính đến cuối năm 2025, Việt Nam có 17 di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO ghi danh. Bài viết tổng hợp đầy đủ, có hệ thống toàn bộ 17 di sản ấy.
Di sản văn hóa phi vật thể là gì?
Theo Công ước 2003 của UNESCO, di sản văn hóa phi vật thể là các tập quán, hình thức thể hiện, tri thức và kỹ năng — cùng công cụ, đồ vật, không gian văn hóa gắn với chúng — mà một cộng đồng công nhận là một phần bản sắc của mình, được trao truyền qua các thế hệ.
Điểm mấu chốt nằm ở chữ sống. Một tòa thành đá vẫn còn đó dù không ai lui tới, nhưng một làn quan họ sẽ biến mất nếu không còn ai hát. Vì vậy UNESCO không “bảo tàng hóa” di sản phi vật thể, mà bảo vệ chính cộng đồng đang thực hành nó.
Hai danh sách khác nhau — nhiều người hay nhầm
UNESCO xếp di sản phi vật thể vào hai danh sách với ý nghĩa rất khác nhau:
- Danh sách Đại diện của nhân loại — tôn vinh những di sản tiêu biểu, đang được thực hành ổn định. Đây là “danh hiệu vinh danh”.
- Danh sách Cần bảo vệ khẩn cấp — dành cho di sản đang đứng trước nguy cơ mai một, cần can thiệp gấp. Đây là “tiếng chuông báo động”, không phải thứ hạng thấp hơn.
Việt Nam có di sản từng nằm ở danh sách khẩn cấp rồi được chuyển sang danh sách đại diện sau khi phục hồi thành công — trường hợp Hát Xoan Phú Thọ là ví dụ hiếm hoi trên thế giới, sẽ nói kỹ bên dưới.
Bảng tổng hợp 17 di sản phi vật thể của Việt Nam

| Di sản | Năm ghi danh | Danh sách |
|---|---|---|
| Nhã nhạc – Âm nhạc cung đình Việt Nam | 2008 | Đại diện |
| Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên | 2008 | Đại diện |
| Dân ca Quan họ Bắc Ninh | 2009 | Đại diện |
| Ca trù | 2009 | Cần bảo vệ khẩn cấp |
| Hội Gióng ở đền Phù Đổng và đền Sóc | 2010 | Đại diện |
| Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ | 2012 | Đại diện |
| Nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ | 2013 | Đại diện |
| Dân ca Ví, Giặm Nghệ Tĩnh | 2014 | Đại diện |
| Nghi lễ và trò chơi Kéo co | 2015 | Đại diện (đa quốc gia) |
| Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ | 2016 | Đại diện |
| Nghệ thuật Bài Chòi Trung Bộ | 2017 | Đại diện |
| Hát Xoan Phú Thọ | 2017 | Đại diện (chuyển từ khẩn cấp) |
| Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái | 2019 | Đại diện |
| Nghệ thuật Xòe Thái | 2021 | Đại diện |
| Nghệ thuật làm gốm của người Chăm | 2022 | Cần bảo vệ khẩn cấp |
| Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam | 2024 | Đại diện |
| Nghề làm tranh dân gian Đông Hồ | 2025 | Cần bảo vệ khẩn cấp |
Những di sản mở đường
Nhã nhạc – Âm nhạc cung đình Việt Nam
Nhã nhạc được UNESCO tôn vinh từ năm 2003 dưới danh hiệu Kiệt tác truyền khẩu và phi vật thể của nhân loại, sau đó chính thức đưa vào Danh sách Đại diện năm 2008 khi Công ước 2003 có hiệu lực. Đây là di sản phi vật thể đầu tiên của Việt Nam được thế giới ghi nhận.
Nhã nhạc là âm nhạc nghi lễ của triều đình, đạt đỉnh cao dưới triều Nguyễn, dùng trong tế Giao, tế Miếu, lễ đăng quang, đại khánh. Dàn nhạc kết hợp bộ gõ, bộ dây, bộ hơi theo quy chuẩn nghiêm ngặt — mỗi bài bản gắn với một nghi lễ cụ thể, không được dùng tùy tiện.
Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên

Được tôn vinh năm 2005 và chuyển vào Danh sách Đại diện năm 2008, cồng chiêng trải rộng trên địa bàn nhiều dân tộc Tây Nguyên như Ba Na, Gia Rai, Ê Đê, Mnông, Cơ Ho.
Điều UNESCO ghi nhận không chỉ là bộ nhạc cụ, mà là cả “không gian văn hóa” quanh nó: cồng chiêng gắn với vòng đời con người (lễ thổi tai, cưới hỏi, bỏ mả) và vòng đời cây lúa (mừng lúa mới, cầu mưa). Người Tây Nguyên tin cồng chiêng là phương tiện giao tiếp với thần linh — mỗi chiếc chiêng có một vị thần trú ngụ.
Kho tàng dân ca và âm nhạc dân gian
Dân ca Quan họ Bắc Ninh

Ghi danh năm 2009, Quan họ là lối hát đối đáp giữa liền anh và liền chị ở vùng Kinh Bắc. Nét đặc sắc nằm ở “văn hóa chơi quan họ”: các làng kết chạ với nhau, hát không lấy tiền, hát để giao duyên và giữ tình bằng hữu. Người hát phải thuộc hàng trăm làn điệu, hát vang – rền – nền – nảy, và tuyệt đối không lấy nhau giữa hai làng đã kết chạ.
Ca trù

Cũng ghi danh năm 2009, nhưng vào Danh sách Cần bảo vệ khẩn cấp. Ca trù là loại hình bác học kết hợp thơ ca và âm nhạc, từng thịnh hành suốt nhiều thế kỷ ở miền Bắc.
Một chiếu ca trù cần đủ ba người: đào nương vừa hát vừa gõ phách, kép đàn đáy, và quan viên cầm trống chầu để khen chê ngay trong lúc hát. Ca trù khó ở chỗ đòi hỏi người hát nắm vững hệ thống thể cách phức tạp và kỹ thuật nhả chữ đặc biệt — chính độ khó ấy khiến số nghệ nhân đủ trình độ ngày càng ít.
Nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ

Ghi danh năm 2013, đờn ca tài tử ra đời cuối thế kỷ XIX ở Nam Bộ, trên nền nhạc lễ và nhã nhạc Trung Bộ. Chữ tài tử ở đây nghĩa là người có tài chơi vì đam mê, không phải nghề kiếm sống — cũng không có nghĩa “nghiệp dư” như cách hiểu ngày nay.
Đờn ca tài tử chơi thân mật sau mùa gặt, trong đám tiệc, trên ghe xuồng. Người chơi dựa vào 20 bài bản tổ để ngẫu hứng, nên không buổi nào giống buổi nào. Đây cũng là gốc rễ sinh ra cải lương.
Dân ca Ví, Giặm Nghệ Tĩnh và Bài Chòi Trung Bộ
Ví, Giặm (ghi danh 2014) là dân ca lao động của người Nghệ Tĩnh — hát khi kéo lưới, dệt vải, chèo thuyền; lời hát mộc mạc mà thấm đượm chất trữ tình xứ Nghệ.
Bài Chòi (ghi danh 2017) là hình thức độc đáo nằm giữa trò chơi và sân khấu: người chơi ngồi trong các chòi tre, anh Hiệu hô những câu hát dí dỏm để “rao” con bài. Vừa chơi bài, vừa thưởng thức nghệ thuật diễn xướng — một nét sinh hoạt cộng đồng đặc trưng miền Trung.
Tín ngưỡng và lễ hội
Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ (2012) là trường hợp đặc biệt: UNESCO ghi danh một tín ngưỡng thể hiện lòng biết ơn tổ tiên chung của cả dân tộc — điều hiếm thấy trên thế giới.
Hội Gióng (2010) tái hiện truyền thuyết Thánh Gióng qua nghi lễ và diễn xướng quy mô lớn tại đền Phù Đổng và đền Sóc.
Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ (2016) tôn vinh vai trò người Mẹ trong đời sống tâm linh Việt, với nghi lễ hầu đồng kết hợp âm nhạc chầu văn, trang phục và múa thiêng.
Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam (2024) ở An Giang là lễ hội lớn bậc nhất Nam Bộ, thu hút hàng triệu lượt người mỗi năm.
Nghi lễ và trò chơi Kéo co (2015) là hồ sơ đa quốc gia, Việt Nam cùng Campuchia, Philippines và Hàn Quốc đệ trình chung.
Nghề thủ công và nghệ thuật các dân tộc
Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái (2019) là nghi lễ do thầy Then thực hiện, kết hợp hát, đàn tính và múa, dùng trong cầu an, giải hạn, mừng thọ.
Nghệ thuật Xòe Thái (2021) là điệu múa vòng tay trong tay của người Thái vùng Tây Bắc — biểu tượng của sự gắn kết cộng đồng, ai cũng có thể tham gia bất kể tuổi tác, địa vị.
Nghệ thuật làm gốm của người Chăm (2022, danh sách khẩn cấp) giữ kỹ thuật cổ hiếm có: nặn hoàn toàn bằng tay, không dùng bàn xoay — người thợ đi giật lùi quanh khối đất, nung lộ thiên bằng rơm củi.
Nghề làm tranh dân gian Đông Hồ — di sản thứ 17

Ngày 9/12/2025, nghề làm tranh dân gian Đông Hồ được UNESCO đưa vào Danh sách Cần bảo vệ khẩn cấp, trở thành di sản phi vật thể thứ 17 của Việt Nam.
Tranh Đông Hồ (Bắc Ninh) in bằng ván khắc gỗ trên giấy dó quét điệp — thứ giấy có ánh lấp lánh từ vỏ sò nghiền. Màu vẽ hoàn toàn từ tự nhiên: đen từ than lá tre, đỏ từ sỏi son, vàng từ hoa hòe, xanh từ lá chàm. Mỗi màu một bản khắc riêng, in chồng lên nhau.
Việc xếp vào danh sách khẩn cấp phản ánh thực tế: làng Đông Hồ nay chỉ còn vài gia đình theo nghề, phần lớn hộ dân đã chuyển sang làm hàng mã.
Hát Xoan — câu chuyện thành công hiếm có
Trong 17 di sản, Hát Xoan Phú Thọ đáng chú ý nhất về mặt bảo tồn. Năm 2011, hát Xoan bị đưa vào Danh sách Cần bảo vệ khẩn cấp khi chỉ còn vài nghệ nhân cao tuổi nắm giữ bài bản gốc.
Sau sáu năm truyền dạy, khôi phục phường Xoan và đưa vào trường học, năm 2017 UNESCO đã chuyển hát Xoan sang Danh sách Đại diện — trường hợp đầu tiên trong lịch sử Công ước 2003 mà một di sản được “gỡ” khỏi tình trạng khẩn cấp. Đây là bằng chứng cho thấy di sản phi vật thể có thể hồi sinh nếu cộng đồng thật sự vào cuộc.
Câu hỏi thường gặp
Việt Nam có bao nhiêu di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO ghi danh?
Tính đến hết năm 2025, Việt Nam có 17 di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO ghi danh.
Di sản phi vật thể đầu tiên của Việt Nam là gì?
Là Nhã nhạc – Âm nhạc cung đình Việt Nam, được tôn vinh năm 2003 và chính thức vào Danh sách Đại diện năm 2008.
Di sản phi vật thể mới nhất của Việt Nam là gì?
Là Nghề làm tranh dân gian Đông Hồ, ghi danh ngày 9/12/2025 vào Danh sách Cần bảo vệ khẩn cấp.
Di sản nào của Việt Nam đang trong danh sách cần bảo vệ khẩn cấp?
Hiện có ba: Ca trù (2009), Nghệ thuật làm gốm của người Chăm (2022) và Nghề làm tranh dân gian Đông Hồ (2025).
Khác nhau giữa di sản vật thể và phi vật thể?
Di sản vật thể là công trình, cảnh quan hữu hình như Cố đô Huế hay Vịnh Hạ Long. Di sản phi vật thể là tập quán, nghệ thuật, tri thức chỉ tồn tại khi cộng đồng còn thực hành, như quan họ hay ca trù.
Nguồn tham khảo
- UNESCO – Intangible Cultural Heritage, hồ sơ quốc gia Việt Nam (ich.unesco.org).
- Cục Di sản văn hóa – Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch; TTXVN/VietnamPlus: thông tin ghi danh Nghề làm tranh dân gian Đông Hồ, tháng 12/2025.
- Ảnh minh họa: Wikimedia Commons, dùng theo giấy phép CC BY-SA và phạm vi công cộng; tên tác giả ghi kèm từng ảnh.
👉 Đọc thêm: Kỳ quan Việt Nam – trọn bộ 9 Di sản Thế giới UNESCO.


